narrow-minded
narrow-minded mô tả một trạng thái tâm lý thiếu cởi mở, khi một người từ chối lắng nghe hoặc xem xét những ý kiến, niềm tin hoặc trải nghiệm khác với những gì họ vốn tin tưởng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ, cứng nhắc và thiếu linh hoạt trong tư duy. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "hẹp hòi" hoặc "phiến diện".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt narrow-minded với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
conservative: Từ này thường dùng để chỉ những người có xu hướng bảo tồn các giá trị truyền thống hoặc có quan điểm chính trị bảo thủ. Một người conservative không nhất thiết phải narrow-minded; họ có thể rất cởi mở nhưng đơn giản là ưu tiên những giá trị cũ.
bigoted: Đây là mức độ nặng hơn của narrow-minded. bigoted không chỉ là hẹp hòi mà còn bao hàm sự định kiến, thù ghét hoặc cực đoan đối với một nhóm người cụ thể (ví dụ: phân biệt chủng tộc hoặc tôn giáo).
stubborn: Tập trung vào sự bướng bỉnh, kiên quyết không thay đổi ý định dù có lý lẽ thuyết phục, trong khi narrow-minded tập trung vào việc thiếu khả năng tiếp nhận cái mới.
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Khi sử dụng narrow-minded, hãy lưu ý rằng đây là một lời chỉ trích trực tiếp về tính cách. Để giảm nhẹ mức độ gay gắt trong giao tiếp chuyên nghiệp, người ta thường dùng các cụm từ như not very open-minded thay vì gọi ai đó là narrow-minded.
❌ Sai: He is a narrow-minded person because he likes traditional music. (Câu này sai vì việc thích nhạc truyền thống không đồng nghĩa với việc hẹp hòi).
✅ Đúng: His narrow-minded approach to the project prevented the team from considering innovative solutions. (Cách tiếp cận hẹp hòi của anh ấy đối với dự án đã ngăn cản nhóm xem xét các giải pháp sáng tạo).
Về mặt ngữ pháp, narrow-minded là một tính từ, có thể đứng sau động từ liên kết (như be, seem, become) hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Không sẵn lòng chấp nhận hoặc xem xét các ý tưởng, ý kiến hoặc quan điểm mới khác với quan điểm của chính mình
He is too narrow-minded to admit that his political views might be wrong.
Anh ấy quá hẹp hòi để thừa nhận rằng những quan điểm chính trị của mình có thể sai.