advanced
/ədˈvɑːnst/
advanced là một tính từ đa năng, mang ý nghĩa cốt lõi là sự tiến xa hơn so với mức độ bình thường hoặc cơ bản. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang những sắc thái biểu đạt khác nhau mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh dùng sai.
Ý nghĩa
Ở giai đoạn phát triển hoặc tiến bộ cao; hiện đại và mang tính đổi mới
"The research facility uses advanced robotics to perform delicate surgeries."
Cơ sở nghiên cứu sử dụng robot tiên tiến để thực hiện các ca phẫu thuật tinh vi.
Ở mức độ khó hoặc phức tạp hơn, thường dành cho những học sinh đã nắm vững các khái niệm cơ bản
"She decided to enroll in an advanced calculus course to challenge herself."
Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học giải tích nâng cao để thử thách bản thân.
Đã đạt đến độ tuổi già; tiến xa trong quá trình lão hóa hoặc phát triển
"Despite his advanced years, the professor remained mentally sharp and active."
Mặc dù đã cao tuổi, vị giáo sư vẫn giữ được sự minh mẫn và năng động.