remorseless
remorseless mang sắc thái biểu đạt sự khắc nghiệt tuyệt đối, không có chỗ cho sự khoan dung hay lòng trắc ẩn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả trạng thái tâm lý của con người hoặc đặc điểm của các hiện tượng tự nhiên, sự vật.
Sắc thái về tâm lý và đạo đức
Khi dùng để mô tả con người, remorseless nhấn mạnh việc một cá nhân hoàn toàn không cảm thấy hối tiếc hoặc tội lỗi sau khi gây ra đau khổ cho người khác. Nó mạnh hơn nhiều so với cruel (độc ác) vì nó ám chỉ một sự trống rỗng về mặt lương tâm. Một kẻ remorseless không chỉ gây ra tổn thương mà còn không hề cảm thấy cắn rứt về hành động đó.
Ví dụ: Một tên tội phạm remorseless sẽ không xin lỗi nạn nhân tại tòa.
Sắc thái về cường độ và sự bền bỉ
Khi mô tả các yếu tố phi nhân tính như thời tiết, thời gian hoặc một cuộc tấn công, remorseless không mang nghĩa "tội lỗi" mà chuyển sang nghĩa tàn nhẫn, tiếp diễn không ngừng và không giảm cường độ. Trong trường hợp này, nó gợi lên cảm giác bất lực của con người trước một thế lực áp đảo, không thể lay chuyển và không thể thương lượng.
Ví dụ: remorseless rain (cơn mưa tàn nhẫn/không ngớt) hoặc remorseless passage of time (sự trôi đi tàn nhẫn của thời gian).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt remorseless với relentless. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "không ngừng nghỉ", nhưng relentless thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn (như sự kiên trì, quyết tâm), trong khi remorseless luôn mang hàm ý tiêu cực, gây áp lực hoặc gây đau khổ.
relentless pursuit (sự theo đuổi quyết liệt - có thể là tích cực).
remorseless attack (cuộc tấn công tàn nhẫn - luôn là tiêu cực).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Không cảm thấy hối tiếc hoặc tội lỗi về những sai trái của mình
The dictator showed a remorseless disregard for human life.
Kẻ độc tài đã thể hiện sự coi thường mạng người một cách không hối hận.
Tiếp diễn không ngừng hoặc không giảm cường độ, thường theo cách gây áp lực hoặc không khoan nhượng
The remorseless heat of the desert sun exhausted the travelers.
Cái nóng tàn nhẫn của mặt trời trên sa mạc đã khiến những người du hành kiệt sức.