pitiful
/ˈpɪt.ɪ.fl̩/
pitiful mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả một đối tượng hoặc tình huống gây ra cảm giác thương xót sâu sắc do sự yếu ớt, khổ sở hoặc thiếu thốn. Tuy nhiên, từ này có một sự phân tách rõ rệt về mặt cảm xúc tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Khi dùng với nghĩa tích cực (về mặt cảm thông), pitiful mô tả một trạng thái đáng thương, khiến người khác muốn giúp đỡ hoặc an ủi. Ví dụ, một đứa trẻ mồ côi hoặc một con vật bị bỏ rơi có thể được mô tả là pitiful để khơi gợi lòng trắc ẩn.
Ngược lại, pitiful thường xuyên được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự khinh thường hoặc thất vọng. Trong trường hợp này, nó không còn là "đáng thương" theo nghĩa cảm thông mà là "thảm hại" hoặc "ít ỏi đến mức nực cười". Khi một nỗ lực bị coi là pitiful, điều đó có nghĩa là nỗ lực đó quá yếu kém, không xứng đáng được tôn trọng.
Ví dụ về sự đáng thương: a pitiful cry for help (một tiếng kêu cứu đáng thương).
Ví dụ về sự thảm hại/ít ỏi: a pitiful salary (một mức lương ít ỏi đến mức thảm hại).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt pitiful với pathetic. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "đáng thương" hoặc "thảm hại", nhưng pathetic thường mang xu hướng chỉ trích, chế nhạo mạnh hơn. Trong khi pitiful vẫn giữ được khả năng biểu lộ sự thương hại thuần túy, thì pathetic gần như luôn hàm ý rằng đối tượng đó gây ra sự khó chịu hoặc thất vọng vì sự yếu đuối của họ.
Một điểm lưu ý khác là khi nói về số lượng, pitiful nhấn mạnh vào việc số lượng đó quá thấp đến mức gây sốc hoặc không thể chấp nhận được, khác với minimal (tối thiểu) vốn mang tính trung lập và khách quan hơn về mặt kỹ thuật.
Lưu ý về cách dùngpitiful có thể đóng vai trò là một tính từ mô tả đặc điểm của đối tượng hoặc mô tả cảm xúc của người quan sát (biểu lộ sự thương hại). Khi sử dụng, hãy cẩn trọng với đối tượng giao tiếp vì nếu dùng để mô tả một người, từ này có thể bị hiểu là một lời sỉ nhục nếu không đặt trong ngữ cảnh cảm thông rõ ràng.
Ý nghĩa
Gây ra hoặc xứng đáng được thương hại; đáng thương
a pitiful sight
Một cảnh tượng đáng thương.
Rất nhỏ, yếu hoặc không đủ
a pitiful amount
Một số lượng ít ỏi.
Thể hiện hoặc cho thấy sự thương hại
a pitiful expression
Một vẻ mặt biểu lộ sự thương hại.