reactor
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao gói và sức mạnh được kiểm soát. Trong các lĩnh vực kỹ thuật, reactor mô tả một bình chứa được thiết kế để tách biệt quá trình năng lượng cao với thế giới bên ngoài, đảm bảo phản ứng diễn ra trong các điều kiện cụ thể, được giám sát mà không bị rò rỉ hay phát nổ.
Khi áp dụng cho con người, thuật ngữ này thường mang tính lâm sàng hoặc tâm lý, tập trung vào tốc độ hoặc tính chất của một phản hồi. Cách dùng này lược bỏ đi sự phức tạp về mặt cảm xúc của một cá nhân, xem họ như một cơ chế tiếp nhận đầu vào và tạo ra đầu ra.
Ý nghĩa
Thiết bị hoặc bộ máy dùng để khởi tạo và kiểm soát phản ứng hạt nhân
"The plant contains a pressurized water reactor."
Nhà máy này có một lò phản ứng nước áp lực.
Bình chứa hóa chất được sử dụng để thực hiện một phản ứng hóa học
"The industrial reactor was coated in stainless steel to prevent corrosion."
Bình phản ứng công nghiệp được phủ thép không gỉ để ngăn ăn mòn.
Người phản ứng lại trước một tình huống hoặc một tác nhân kích thích
"He is a slow reactor when faced with sudden surprises."
Anh ấy là một người phản ứng chậm khi đối mặt với những bất ngờ đột ngột.