nut
Từ này mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thực phẩm, kỹ thuật cho đến ngôn ngữ đời thường. Người học cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Countable when referring to individual seeds, pieces of hardware, or eccentric people. Uncountable when referring to nuts as a general food category or bulk ingredient.
Ý nghĩa
Một loại quả có lớp vỏ cứng hoặc dai bao quanh một nhân có thể ăn được
She cracked open a walnut for the salad.
Cô ấy đã đập một hạt óc chó cho món salad.
Một miếng kim loại nhỏ hình vuông hoặc hình lục giác có lỗ ren, dùng để siết chặt bu lông
You need a wrench to tighten the nut on this bolt.
Bạn cần một chiếc cờ lê để siết chặt đai ốc trên chiếc bu lông này.
Một người lập dị hoặc ngớ ngẩn; (thân mật) một người cực kỳ nhiệt huyết với một sở thích cụ thể
He is a complete health nut who only eats organic vegetables.
Anh ấy là một kẻ cuồng sức khỏe chính hiệu, người chỉ ăn rau hữu cơ.
Cố định một thứ gì đó bằng đai ốc
The mechanic nutted the bolt securely into place.
Người thợ cơ khí đã vặn chặt đai ốc vào đúng vị trí.