D
Dicread
HomeDictionaryDdispassionate

dispassionate

khách quan / thờ ơ
Tính từ
So sánh hơn: more dispassionateSo sánh nhất: most dispassionate

Ý nghĩa

Tính từkhách quan

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ, và do đó có khả năng lý trí và công bằng

"The judge remained dispassionate throughout the entire trial."

Vị thẩm phán vẫn giữ thái độ khách quan trong suốt toàn bộ phiên tòa.

Tính từthờ ơ

Thiếu đam mê, nhiệt huyết hoặc sự ấm áp về mặt cảm xúc

"His dispassionate analysis of the situation failed to inspire the team."

Bài phân tích thờ ơ của anh ấy về tình hình đã không thể truyền cảm hứng cho cả đội.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error