masterful
masterful là một tính từ mang sắc thái mạnh mẽ, dùng để mô tả sự vượt trội về kỹ năng hoặc quyền lực. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (ca ngợi tài năng) hoặc tiêu cực (phê phán thái độ). Người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt này để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Sắc thái về kỹ năng và sự thành thạo
Khi dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, một màn trình diễn hoặc một kỹ năng, masterful mang nghĩa là điêu luyện, thể hiện sự làm chủ hoàn toàn đối với công cụ hoặc phương pháp. Nó gợi lên hình ảnh của một bậc thầy (master) với sự chính xác và tinh tế tuyệt đối.
Ví dụ: a masterful performance (một màn trình diễn điêu luyện).
Trong trường hợp này, masterful có mức độ cao hơn skillful. Nếu skillful chỉ đơn thuần là có kỹ năng tốt, thì masterful ám chỉ sự đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật hoặc chuyên môn.
Sắc thái về quyền lực và sự chi phối
Ở một khía cạnh khác, masterful được dùng để mô tả cách một người hành xử hoặc giao tiếp khi họ muốn khẳng định quyền uy. Trong ngữ cảnh này, từ này thường mang nghĩa hống hách, áp đặt hoặc quá tự tin đến mức gây khó chịu cho người xung quanh.
Ví dụ: a masterful tone (một giọng điệu hống hách).
Người học cần phân biệt rõ với authoritative. Trong khi authoritative thường mang nghĩa tích cực là "có uy tín" hoặc "đáng tin cậy" (dựa trên kiến thức hoặc vị trí chính thức), thì masterful trong ngữ cảnh quyền lực lại thiên về sự áp chế và chi phối người khác.
Lưu ý về ngữ phápmasterful là một tính từ mô tả đặc điểm, vì vậy nó thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, appear. Hãy cẩn thận không nhầm lẫn với trạng từ masterfully khi muốn mô tả cách thức thực hiện một hành động.
Ý nghĩa
Thể hiện kỹ năng hoặc sự thành thạo tuyệt vời
He gave a masterful performance on the violin.
Anh ấy đã có một màn trình diễn vĩ cầm điêu luyện.
Có hoặc thực thi quyền lực chi phối đối với người khác
The director took a masterful tone with the crew.
Vị đạo diễn đã dùng giọng điệu hống hách với đoàn làm phim.