inept
inept được dùng để mô tả một người thiếu kỹ năng hoặc khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách hiệu quả. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự kém cỏi hoặc vụng về, thường là do thiếu năng lực tự nhiên hoặc thiếu đào tạo.
Sắc thái sử dụng
Khi nói về kỹ năng thực hành, inept tương đương với sự vụng về. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng là inept thường ám chỉ một sự thiếu hụt năng lực mang tính hệ thống hoặc cố hữu, trong khi clumsy thường chỉ sự vụng về về mặt vật lý (như làm rơi đồ vật).
Trong giao tiếp xã hội, inept mô tả những người không biết cách ứng xử sao cho phù hợp, thiếu sự tinh tế hoặc khéo léo, dẫn đến những tình huống khó xử. Ví dụ, một lời an ủi sai thời điểm hoặc sai cách sẽ được coi là socially inept (thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội).
inept: Thiếu năng lực, không đủ trình độ để làm tốt một việc gì đó.
clumsy: Vụng về trong vận động, dễ gây ra tai nạn nhỏ.
awkward: Gượng gạo, không tự nhiên (có thể do tính cách hoặc do tình huống).
Lưu ý về ngữ pháp
inept là một tính từ. Khi muốn chuyển sang dạng danh từ để chỉ sự kém cỏi, người dùng có thể sử dụng ineptitude. Từ này thường đi kèm với giới từ at khi nói về một kỹ năng cụ thể (ví dụ: inept at managing money).
Ý nghĩa
Thiếu kỹ năng, khả năng hoặc năng lực trong một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể
"He was completely inept at managing his own finances."
Anh ấy hoàn toàn vụng về trong việc quản lý tài chính cá nhân.
Thiếu sự khéo léo, khả năng ngoại giao hoặc sự lịch thiệp trong giao tiếp với mọi người
"Her inept attempt to apologize only made the situation worse."
Nỗ lực xin lỗi thiếu tế nhị của cô ấy chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.