spirited
/ˈspɪɹɪtɪd/
Khi được dùng như một tính từ, từ spirited mang sắc thái tích cực và sôi nổi. Nó mô tả một loại năng lượng không chỉ đơn thuần là ồn ào hay hỗn loạn, mà là sự năng động có mục đích và bền bỉ. Từ này gợi lên một ngọn lửa nội tâm thúc đẩy một người tiếp tục chiến đấu hoặc thể hiện bản thân ngay cả khi gặp nhiều bất lợi.
Khi đóng vai trò là một động từ, ý nghĩa của từ này chuyển sang cảm giác về sự kỳ ảo hoặc vô hình. Nó ám chỉ một sự biến mất nhanh chóng và kín đáo đến mức như thể người đó được một bóng ma hoặc linh hồn mang đi, nhấn mạnh vào tính bí mật và tốc độ của việc đưa đi.
Ý nghĩa
Tràn đầy năng lượng, sự hăng hái và lòng quyết tâm
The team gave a spirited performance despite being the underdogs.
Đội bóng đã có một màn trình diễn đầy nhiệt huyết dù bị đánh giá thấp hơn.
Can đảm hoặc gan góc; thể hiện ý chí mạnh mẽ để kháng cự hoặc cạnh tranh
She offered a spirited defense of her thesis during the examination.
Cô ấy đã đưa ra những lập luận bảo vệ luận án của mình một cách kiên cường trong buổi bảo vệ.
Đưa ai đó hoặc vật gì đó đi một cách nhanh chóng và bí mật, thường là theo cách bất hợp pháp hoặc lén lút
The spies spirited the defector across the border under cover of darkness.
Các điệp viên đã lén lút đưa người đào tẩu băng qua biên giới dưới sự che chở của bóng đêm.