D
Dicread
HomeDictionaryFfragmentary

fragmentary

rời rạc / vụn vặt
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từrời rạc

Bao gồm các phần nhỏ không liên kết hoặc không đầy đủ

"The police had only fragmentary evidence of the crime."

Cảnh sát chỉ có những bằng chứng rời rạc để liên kết nghi phạm với tội ác.

Tính từvụn vặt

Tồn tại hoặc xảy ra dưới dạng các mảnh tách biệt, không liên tục thay vì là một tổng thể thống nhất

"She had a fragmentary memory of the accident."

Người sống sót đã cung cấp một lời kể vụn vặt về vụ tai nạn, chỉ nhớ lại những khoảnh khắc ngắn ngủi của sự việc.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error