exhausting
gây kiệt sức / mệt mỏi
Tính từ
So sánh hơn: more exhaustingSo sánh nhất: most exhausting
exhausting mô tả một trạng thái hoặc hoạt động tiêu tốn toàn bộ năng lượng, khiến con người rơi vào tình trạng kiệt quệ cả về thể chất lẫn tinh thần. Điểm mấu chốt của từ này là sự "vắt kiệt"; nó không chỉ đơn thuần là cảm giác mệt mỏi thông thường mà là sự cạn kiệt đến mức không còn khả năng tiếp tục hoạt động.
Ý nghĩa
Tính từgây kiệt sức
Khiến một người cảm thấy cực kỳ mệt mỏi, cạn kiệt năng lượng hoặc kiệt quệ về tinh thần
The long hike up the mountain was absolutely exhausting.
Chuyến đi bộ dài lên núi thực sự gây kiệt sức.
Tính từmệt mỏi
Đòi hỏi rất nhiều nỗ lực hoặc sự kiên nhẫn đến mức gây mệt mỏi
It was an exhausting process to negotiate the terms of the contract with the board.
Việc thương lượng các điều khoản của hợp đồng với hội đồng quản trị là một quá trình mệt mỏi.