democrat
Thuật ngữ này mang hai ý nghĩa khác biệt tùy thuộc vào bối cảnh địa lý và chính trị. Xét trên phương diện toàn cầu hoặc triết học, democrat mô tả sự cam kết chung đối với nguyên tắc bình đẳng và ý chí của nhân dân, thường được dùng trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc chính trị xã hội về quản trị quốc gia.
Trong bối cảnh Bắc Mỹ, từ này mang tính định danh cụ thể và gắn liền với một tổ chức chính trị. Khi đó, ý nghĩa của nó chuyển từ một hệ thống niềm tin chung sang việc trực thuộc một đảng phái cụ thể với cương lĩnh hoạt động rõ ràng.
Dùng để đếm những cá nhân có niềm tin hoặc tư cách thành viên đảng này.
Ý nghĩa
Người tin tưởng hoặc ủng hộ chế độ dân chủ
"He has been a lifelong democrat and advocate for voting rights."
Ông ấy là một người theo chủ nghĩa dân chủ suốt đời và là người ủng hộ quyền bầu cử.
Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ, cụ thể là tại Hoa Kỳ
"She is running for mayor as a democrat."
Cô ấy đang tranh cử thị trưởng với tư cách là một thành viên Đảng Dân chủ.