voter
voter được dùng để chỉ một cá nhân có quyền hợp pháp để tham gia bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc cuộc trưng cầu dân ý. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác nhất là "cử tri". Đây là một thuật ngữ mang tính chính trị và pháp lý, nhấn mạnh vào tư cách và quyền lợi của một công dân trong hệ thống dân chủ.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ voter với electee hoặc candidate. Trong khi voter là người đi bỏ phiếu (cử tri), thì candidate là ứng cử viên (người ra tranh cử) và electee là người đã trúng cử. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa người thực hiện hành động bỏ phiếu và người nhận phiếu bầu.
Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa voter và citizen. Mặc dù hầu hết các voter đều là citizen (công dân), nhưng không phải mọi citizen đều là voter (ví dụ: trẻ em hoặc những người bị tước quyền bầu cử theo luật pháp).
Đúng: The registered voters are heading to the polls. (Các cử tri đã đăng ký đang tiến về điểm bỏ phiếu.)
Sai: The candidate is a voter in this election. (Ứng cử viên là một cử tri trong cuộc bầu cử này - Câu này sai về logic nếu ý muốn nói người đó đang tranh cử, vì vai trò chính của họ lúc này là ứng cử viên, không phải người đi bầu cho người khác.)
Đặc điểm ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụngvoter là một danh từ đếm được. Trong các văn bản chính trị hoặc báo chí, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như voter turnout (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu) hoặc swing voter (cử tri dao động - những người chưa quyết định chọn phe nào cho đến phút cuối).
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dùng "cử tri" cho các cuộc bầu cử chính thức, hoặc dùng "người bỏ phiếu" trong các cuộc khảo sát, bình chọn không chính thức để tránh cảm giác quá trang trọng.
Used to count individual people registered to cast a ballot in an election.
Ý nghĩa
Người có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử
The candidate is trying to attract the youth voter.
Ứng cử viên đang cố gắng thu hút các cử tri trẻ.