D
Dicread
HomeDictionaryBbeagle

beagle

chó beagle
Danh từ
Số nhiều: beagles

beagle là tên mt ging chó săn đặc trưng, vì vy trong tiếng Vit, tnày thường được ginguyên hoc gi là "chó beagle". Đim quan trng nht khi sdng tnày là hiu rõ đặc tính ca ging chó này để phân bit vi các ging chó săn khác.

Ý nghĩa

Danh từchó beagle

Một giống chó săn nhỏ được phát triển để săn thỏ, đặc trưng bởi khứu giác nhạy bén và tiếng sủa vang

"The beagle is a popular family pet due to its friendly nature."

Con chó beagle đã lần theo mùi của con thỏ băng qua cánh đồng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error