D
Dicread
HomeDictionaryBbeagle

beagle

chó beagle
Danh từ
Số nhiều: beagles

beagle là tên mt ging chó săn đặc trưng, vì vy trong tiếng Vit, tnày thường được ginguyên hoc gi là "chó beagle". Đim quan trng nht khi sdng tnày là hiu rõ đặc tính ca ging chó này để phân bit vi các ging chó săn khác.

Ý nghĩa

Danh từchó beagle

Một giống chó săn nhỏ ban đầu được lai tạo để săn thỏ, đặc trưng bởi khứu giác nhạy bén và đôi tai dài rủ xuống

The beagle is a popular family pet due to its friendly nature.

Chó beagle là một thú cưng gia đình phổ biến nhờ bản tính thân thiện.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error