D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwalkability

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

walkability

walkability
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từwalkability

The degree to which an urban area is designed to be friendly to pedestrians, allowing people to reach essential services and destinations on foot.

The city council is implementing new zoning laws to improve the walkability of the downtown district.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi