characteristic
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/
Từ này tập trung vào việc nhận diện thông qua sự độc nhất. Nó mô tả một đặc điểm cho phép ai đó nhận ra chính xác đối tượng hoặc người mà họ đang tiếp xúc, bởi vì đặc điểm đó gắn liền chặt chẽ với danh tính của đối tượng.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ characteristic mang hàm ý về sự có thể dự đoán được. Nếu một hành vi được coi là characteristic của một ai đó, điều đó có nghĩa là nó hoàn toàn khớp với khuôn mẫu hành vi đã hình thành của họ. Từ này mang tính khách quan và mang tính phân tích hơn so với từ typical, vốn thường mang nghĩa chung chung.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này đề cập đến một thành phần cụ thể cấu thành nên tính cách hoặc bản chất của một vật thể vật lý. Trong khi từ trait thường được dùng cho tính cách con người, thì characteristic linh hoạt hơn khi có thể dùng để mô tả các đặc tính của hóa chất, các tập hợp toán học hoặc các phong cách kiến trúc.
Used to count individual traits, such as listing 'three key characteristics' that make a leader successful.