reach
reach mang ý nghĩa cốt lõi là sự kết nối hoặc đạt tới một điểm đích, dù đó là khoảng cách vật lý, một con số cụ thể hay một trạng thái giao tiếp. Trong tiếng Việt, từ này có sự chuyển đổi linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ hành động cơ thể như "với tới" cho đến các khái niệm trừu tượng như "phạm vi ảnh hưởng".
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về khoảng cách vật lý, reach nhấn mạnh nỗ lực để chạm vào một vật hoặc đi đến một địa điểm. Điều này khác với arrive (đến nơi) ở chỗ reach thường gợi cảm giác về một hành trình dài hoặc một mục tiêu khó khăn hơn. Ví dụ, khi bạn nói reach the summit (đến đỉnh núi), nó hàm ý một quá trình leo trèo vất vả để đạt được mục tiêu.
Trong giao tiếp, reach được dùng khi bạn cố gắng thiết lập liên lạc với ai đó sau nhiều nỗ lực hoặc qua các phương tiện khác nhau. Ví dụ: I couldn't reach him by phone (Tôi không thể liên lạc được với anh ấy qua điện thoại). Ở đây, nó không chỉ đơn thuần là gọi điện mà là kết quả của việc kết nối thành công.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa reach và arrive. Điểm mấu chốt là reach là một ngoại động từ, theo sau là tân ngữ trực tiếp mà không cần giới từ. Ngược lại, arrive thường đi kèm với giới từ như at hoặc in.
❌ reach at the station
Đúng: reach the station (đến nhà ga)
Đúng: arrive at the station (đến nhà ga)
Một điểm lưu ý khác là khi dùng làm danh từ, reach không chỉ là "tầm với" của cánh tay mà còn là "phạm vi ảnh hưởng" của quyền lực hoặc tác động. Ví dụ, beyond the reach of the law (ngoài tầm với của pháp luật) không nói về khoảng cách vật lý mà nói về khả năng kiểm soát của luật pháp.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, reach thường được dùng ở thể chủ động. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như within reach (trong tầm với) hoặc out of reach (ngoài tầm với).
Countable when referring to the physical span of an arm (a reach). Uncountable when referring to the broad influence or power of an entity (the reach of the empire).
Ý nghĩa
Duỗi cánh tay ra để chạm hoặc nắm lấy một vật gì đó
Thiết lập liên lạc với một ai đó
Đạt được một mức độ, số lượng hoặc trạng thái cụ thể
The temperature reached forty degrees.
Khoảng cách mà một người có thể duỗi cánh tay ra để chạm tới
Ví dụ
Những người leo núi cuối cùng đã đến nơi đỉnh núi vào lúc bình minh.
Tôi đã không thể liên lạc được với luật sư của mình qua điện thoại.
Giá cổ phiếu đã đạt tới mức cao nhất mọi thời đại vào ngày hôm qua.
The new regulation has a global reach.
Quy định mới có phạm vi ảnh hưởng toàn cầu.