car
ô tô / toa xe
[C] Đếm được
Số nhiều: cars
Từ car gợi lên cảm giác về sự tự chủ và khả năng di chuyển cá nhân. Trong quy hoạch đô thị hiện đại, đây là biểu tượng chính cho sự tự do của mỗi cá nhân, đại diện cho khả năng đi lại độc lập thay vì phải phụ thuộc vào một lịch trình cố định. Trong khi vehicle là một danh mục kỹ thuật mang nghĩa rộng, thì car đặc biệt chỉ một loại máy móc tư nhân hướng đến người tiêu dùng.
Trong bối cảnh xã hội, loại ô tô mà một người lái thường đóng vai trò như một biểu tượng về địa vị hoặc phản ánh tính cách của họ. Từ này mang hàm ý về quyền sở hữu và việc bảo trì, chuyển đổi từ một công cụ vận chuyển đơn thuần thành một phần mở rộng của bản sắc cá nhân hoặc vị thế kinh tế.
Used to count individual motorized vehicles or railroad carriages.
Ý nghĩa
Từ liên quan
automobilevehiclemotorcarenginewheeltiresteering wheelbrakeclutchgearboxtransmissionchassishoodtrunkwindshieldwiperheadlightmirrorseatseat beltairbagdashboardodometerspeedometerfuelgasolinedieselelectricitybatteryexhaustmufflerradiatoroillubricantpistoncylinderspark plugalternatorsuspensionaxlerimgaragedrivewayparking lotroadhighwayfreewaytrafficcongestionintersectionstop signtraffic lightlaneshoulderoverpasstunnelbridgesedancoupehatchbackconvertibleSUVminivantruckvanlimousinetaxicabchauffeurdriverpassengermechanicdealershipshowroominsuranceregistrationmileageaccelerationbrakingsteeringcruise controlcarriagewagonrailcarcoachcompartment