D
Dicread
Trang chủTừ điểnSspin off

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

spin off

spin off
Ngoại động từ
Quá khứ: spun offPhân từ 2: spun offV-ing: spinning off

Ý nghĩa

Cụm động từ

spin off

to create a new entity from an existing one

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi