D
Dicread
Trang chủTừ điểnLliquidation

liquidation

sự thanh lý / sự chuyển đổi thành tiền mặt / sự tiêu diệt
Danh từ
Số nhiều: liquidations

liquidation mang ý nghĩa cốt lõi việc chuyển đổi một thứ đó thành dạng lỏng hoặc dễ luân chuyển, nhưng trong thực tế, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt: tài chính an ninh/chính trị.

Ý nghĩa

Danh từsự thanh lý

Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản để trả nợ cho các chủ nợ

Danh từsự chuyển đổi thành tiền mặt

Hành động chuyển đổi tài sản hoặc chứng khoán thành tiền mặt

The investor began the liquidation of his stock portfolio to raise funds for a house.

Danh từsự tiêu diệt

Hành động giết một ai đó, thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi