liquidation
sự thanh lý / sự chuyển đổi thành tiền mặt / sự tiêu diệt
Danh từ
Số nhiều: liquidations
liquidation mang ý nghĩa cốt lõi là việc chuyển đổi một thứ gì đó thành dạng lỏng hoặc dễ luân chuyển, nhưng trong thực tế, nó được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt: tài chính và an ninh/chính trị.
Ý nghĩa
Danh từsự thanh lý
Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản để trả nợ cho các chủ nợ
Danh từsự chuyển đổi thành tiền mặt
Hành động chuyển đổi tài sản hoặc chứng khoán thành tiền mặt
Danh từsự tiêu diệt
Hành động giết một ai đó, thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự
The intelligence agency was accused of the extrajudicial liquidation of the dissident.