journalism
báo chí
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này bao hàm quá trình thu thập, xác minh và phổ biến tin tức một cách có hệ thống, mang hàm ý sâu sắc về tinh thần phục vụ cộng đồng và trách nhiệm công dân. journalism thường được phân biệt với việc viết blog hay đăng bài trên mạng xã hội nhờ vào các tiêu chuẩn chuyên môn, sự giám sát biên tập, cũng như cam kết về tính khách quan và nỗ lực tìm kiếm sự thật.
Thông thường, từ này được dùng như một danh từ không đếm được để mô tả lĩnh vực hoặc nghề nghiệp. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các phong cách hoặc trường phái báo chí cụ thể, chẳng hạn như báo chí điều tra hoặc báo chí gonzo.
Refers to the field of study or the professional practice as a whole.
Ý nghĩa
Từ liên quan
reportingpressreporterjournalisteditorpublishercorrespondentcolumnistanchornewsarticleeditorialheadlinebylinescoopbroadcastprintdigitalnewspapermagazineperiodicalgazettetabloidbroadsheetblogpodcastinterviewsourceleaddeadlinecopyproofreadinglayoutcirculationsyndicationcensorshipethicsobjectivitybiaspropagandainvestigationfeatureagencylibelslanderplagiarismbeatcoveragenarrativestorytellingmediapublicityinformationpoliticscommentarycritiquereviewdispatchbulletinnewslettermastheadcolumncaptiongatekeepingframingintervieweenewsroomstringer