D
Dicread
Trang chủTừ điểnSshow

show

cho xem / hướng dẫn / biểu lộ / lộ ra / dẫn đường / buổi biểu diễn / chương trình / vẻ bề ngoài
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: showsQuá khứ: showedPhân từ 2: shownV-ing: showing

Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự lộ khả năng hiển hiện. Đây hành động đưa một thứ đó từ trạng thái ẩn giấu hoặc riêng sang trạng thái công khai hoặc thể quan sát được. Trong khi reveal thường mang tính bất ngờ hoặc đột ngột, thì show lại tính chủ đích mang tính hướng dẫn nhiều hơn.

Trong các bối cảnh hội, từ này thường ám chỉ một màn trình diễn hoặc một vẻ bề ngoài giả tạo. Khi ai đó đang khoe khoang, họ đang cố tình điều khiển sự hiển hiện của những tài sản nhân để thu hút sự ngưỡng mộ hoặc nâng cao địa vị, khiến ý nghĩa chuyển từ việc trình diễn đơn thuần sang sự phù phiếm.

Countable when referring to a specific performance or TV series (a talent show). Uncountable when referring to the act of displaying something (the show of force).

Ý nghĩa

Ngoại động từcho xem
[~ something][~ someone something][~ someone that][~ someone how to do something]

Cho phép điều gì đó được nhìn thấy hoặc làm cho nó trở nên hiển hiện

Ngoại động từhướng dẫn
[~ someone something][~ someone how to do something]

Giải thích hoặc trình diễn cách một điều gì đó được thực hiện hoặc cách nó hoạt động

Ngoại động từbiểu lộ
[~ something]

Chỉ ra hoặc hiển thị một phẩm chất, cảm xúc hoặc trạng thái cụ thể

Nội động từlộ ra
[~ (that)][~ how]

Trở nên rõ ràng hoặc trở nên hiển nhiên

The effects of the new policy are starting to show.

Ngoại động từdẫn đường
[~ someone something]

Hướng dẫn hoặc hộ tống ai đó đến một địa điểm cụ thể

Danh từbuổi biểu diễn

Một cảnh tượng, buổi trình diễn hoặc triển lãm công khai về một kỹ năng hoặc nghệ thuật cụ thể

We went to see a Broadway show last night.

Danh từchương trình

Một chương trình được phát sóng trên truyền hình hoặc đài phát thanh

The late-night show is famous for its satirical sketches.

Danh từvẻ bề ngoài

Một diện mạo bên ngoài hoặc sự giả vờ nhằm gây ấn tượng với người khác

Their marriage was just for show.

Ví dụ

Vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân trước khi vào tòa nhà.

Office

Bạn có thể hướng dẫn tôi cách sử dụng phần mềm này không?

Business

Her eyes showed a hint of sadness despite her smile.

Đôi mắt cô ấy biểu lộ một chút nỗi buồn dù đang mỉm cười.

Romance

Những vết mòn trên cuốn sách cũ thực sự lộ ra rõ rệt.

History

Bây giờ tôi sẽ dẫn đường bạn về phòng.

Travel

Buổi biểu diễn ảo thuật là điểm nhấn của lễ hội.

Tôi không thể tin được họ đã hủy chương trình đêm khuya yêu thích của tôi.

It was all just for show to make the investors feel confident.

Tất cả chỉ là vẻ bề ngoài để khiến các nhà đầu tư cảm thấy tự tin.

Business

He always tries to show off his expensive watch at meetings.

Anh ta luôn cố gắng khoe chiếc đồng hồ đắt tiền của mình trong các cuộc họp.

Office

Cụm động từ

show off

Phô trương điều gì đó một cách tự hào hoặc hợm hĩnh để thu hút sự chú ý

Cô ấy thích biểu lộ những món đồ trang sức mới của mình tại mọi bữa tiệc.

show up

Đến một nơi nào đó hoặc xuất hiện, đặc biệt là một cách bất ngờ hoặc sau một sự chậm trễ

Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ, nhưng anh ấy đã không xuất hiện trong cuộc họp.

show around

Hướng dẫn ai đó tham quan một địa điểm

Quản lý mới đã đề nghị dẫn đường cho chúng tôi đi tham quan văn phòng.

show out

Dẫn hoặc hộ tống ai đó ra lối thoát của một tòa nhà

Khi cuộc phỏng vấn kết thúc, thư ký sẽ dẫn bạn ra ngoài.

show through

Lộ ra thông qua một lớp phủ hoặc một lớp màng

Lớp sơn lót màu trắng bắt đầu lộ ra qua lớp sơn màu xanh mỏng.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi