stock
/stɒk/
Từ này xoay quanh khái niệm về một "kho dự trữ" hoặc một "nền tảng". Dù là đề cập đến hàng hóa vật chất trong kho, quyền sở hữu tài chính trong một công ty, hay chất lỏng làm nền cho món súp, từ này đều hàm ý một thứ gì đó được lưu giữ để sử dụng, giao dịch hoặc làm cơ sở để phát triển thêm.
Trong lĩnh vực thương mại, từ này truyền tải cảm giác về sự sẵn có và tính sẵn sàng. Khi một cửa hàng "tích trữ" một mặt hàng, nó mang hàm ý về sự tin cậy và sự ổn định của chuỗi cung ứng.
Trong tài chính, thuật ngữ này chuyển sang hướng quyền sở hữu và rủi ro. Nó đại diện cho một phần nhỏ của một thực thể lớn hơn, mang theo những ý nghĩa về đầu tư, đầu cơ và sự biến động của thị trường.
Trong bối cảnh ẩm thực, từ này đề cập đến tinh chất cô đặc của các nguyên liệu. Khác với nước dùng đơn thuần, "nước dùng" ở đây hàm ý một nền tảng sâu hơn, có cấu trúc hơn nhằm hỗ trợ cho các hương vị khác.
Countable when referring to individual shares of a company owned by an investor ('I bought ten stocks'). Uncountable when referring to the bulk inventory in a warehouse ('We have plenty of stock') or the liquid base used for making soup ('Add two cups of chicken stock').
Ý nghĩa
Ví dụ
Kho hàng hiện đang thiếu hàng tồn kho cho mùa đông.
Anh ấy đã đầu tư tiền thừa kế vào một mã cổ phiếu năng lượng có lợi suất cao.
Nhà thuốc không tích trữ nhãn hiệu thuốc cụ thể đó.