equity
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về sự cân bằng và công lý. Trong bối cảnh xã hội, nó khác biệt với sự bình đẳng; trong khi sự bình đẳng cung cấp cho mọi người cùng một công cụ, thì sự công bằng đảm bảo mỗi người có được công cụ cụ thể mà họ cần để đạt được kết quả tương đương. Điều này gợi ý về một biện pháp điều chỉnh nhằm bù đắp cho những bất lợi mang tính hệ thống hoặc lịch sử.
Trong thuật ngữ tài chính, từ này gợi lên cảm giác về quyền sở hữu thực sự. Nó đại diện cho phần thực tế của một "chiếc bánh" thuộc về một cá nhân, sau khi đã loại bỏ mọi nghĩa vụ hoặc nợ nần. Đó là sự khác biệt giữa việc sở hữu một tài sản trên giấy tờ và việc sở hữu giá trị thực tế của tài sản đó.
Uncountable when referring to the abstract principle of fairness and justice. Countable when referring to specific types of financial ownership or various equity stakes in different companies.
Ý nghĩa
Giá trị của một bất động sản sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ và thế chấp
Đặc tính công bằng và không thiên vị
Ví dụ
Những chủ sở hữu nhà đã tích lũy được giá trị ròng đáng kể trong ngôi nhà của họ sau mười năm.
Tổ chức cam kết thúc đẩy sự công bằng tại nơi làm việc.