role
/ɹəʊl/
Từ này mô tả một danh tính cụ thể hoặc tập hợp các hành vi được kỳ vọng ở một cá nhân trong một môi trường có cấu trúc. Nó gợi liên tưởng đến một chiếc 'mặt nạ' hoặc một kịch bản định sẵn mà một người phải tuân theo, dù là trong một buổi biểu diễn sân khấu thực thụ hay trong một hệ thống phân cấp xã hội.
Trong bối cảnh công việc hoặc giao tiếp xã hội, role hàm ý về trách nhiệm và sự kỳ vọng. Trong khi job nói về công việc làm thuê để nhận lương, thì role lại nhấn mạnh vào chức năng cụ thể hoặc sự đóng góp của một người trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: đóng vai trò là người hòa giải).
Thường có một sự mâu thuẫn giữa bản chất thật của một người và vai trò mà họ được giao. Khi được dùng theo nghĩa bóng, từ này có thể ám chỉ rằng một người đang diễn hoặc đang trình diễn thay vì sống thật với chính mình.
Ý nghĩa
Phần diễn xuất của một diễn viên trong phim, kịch hoặc chương trình biểu diễn
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
Thành ngữ & Tục ngữ
play a role
đóng một vai trò
Việc tập thể dục đóng một vai trò trong việc duy trì sức khỏe tốt.
fill a role
đảm nhận một vai trò
Cô ấy được chọn để đảm nhận vai trò quản lý dự án.
define someone's role
xác định vai trò của ai đó
Quản lý sẽ xác định vai trò của bạn trong nhóm.
take on a role
nhận một vai trò
Anh ấy quyết định nhận vai trò trưởng nhóm.
Từ nguyên
Từ role gia nhập tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, được mượn từ từ rôle trong tiếng Pháp. Bản thân từ rôle lại bắt nguồn từ tiếng Latinh thời trung cổ rotulus, có nghĩa là 'một cuộn giấy da'. Điều này cuối cùng dẫn ngược về từ rota trong tiếng Latinh, nghĩa là 'bánh xe'. Mối liên hệ ở đây là vào thời trung cổ, danh sách các vai diễn của diễn viên hoặc các nhiệm vụ thường được viết trên các cuộn giấy da. Vì vậy, role đã phát triển từ một cuộn giấy vật lý sang vai diễn của một diễn viên, và sau đó được khái quát hóa cho bất kỳ chức năng hoặc vị trí nào.