franchise
quyền bầu cử / nhượng quyền thương mại / đội thể thao chuyên nghiệp / nhượng quyền
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: franchisesQuá khứ: franchisedPhân từ 2: franchisedV-ing: franchising
franchise là một từ đa nghĩa với hai phạm vi sử dụng hoàn toàn khác biệt: kinh doanh và chính trị. Trong kinh doanh, nó thường gợi lên hình ảnh về một mô hình vận hành chuẩn hóa, nơi một cá nhân trả phí để sử dụng thương hiệu và hệ thống quản lý của một tập đoàn lớn. Ngược lại, trong bối cảnh chính trị, từ này mang sắc thái trang trọng, đề cập đến quyền cơ bản của công dân trong việc tham gia vào tiến trình dân chủ thông qua bầu cử.
Ý nghĩa
Danh từquyền bầu cử
Quyền được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị công khai
Danh từnhượng quyền thương mại
Sự cho phép được một công ty cấp cho một cá nhân hoặc nhóm để vận hành một doanh nghiệp bằng cách sử dụng tên và hệ thống của công ty đó
Danh từđội thể thao chuyên nghiệp
Một đội thể thao chuyên nghiệp thuộc một tổ chức giải đấu lớn hơn