D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrubato

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

rubato

rubato
Danh từTính từ

Ý nghĩa

Tính từrubato

Performed with a flexible tempo for expressive purposes.

The passage should be played in a rubato style to evoke a sense of longing.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi