performer
nghệ sĩ biểu diễn / người thực hiện
[C] Đếm được
Số nhiều: performers
performer là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau. Khi nói về nghệ thuật, từ này chỉ những người biểu diễn trước công chúng, nhấn mạnh vào kỹ năng trình diễn và khả năng thu hút khán giả. Trong khi đó, trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính, nó đơn giản chỉ một đối tượng (người hoặc vật) thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.
Countable because it refers to individual people or entities who execute a task or act.
Ý nghĩa
Danh từnghệ sĩ biểu diễn
Một người giải trí cho khán giả thông qua một kỹ năng như diễn xuất, ca hát hoặc nhảy múa