baroque
baroque trước hết được dùng để chỉ một phong cách nghệ thuật, kiến trúc và âm nhạc đặc trưng của châu Âu từ khoảng cuối thế kỷ 16 đến giữa thế kỷ 18. Đặc điểm cốt lõi của phong cách này là sự hoành tráng, kịch tính và cực kỳ chi tiết. Khi nói về một công trình hay tác phẩm baroque, người ta hình dung đến những đường cong uốn lượn, sự đối lập mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối, cùng một cảm giác choáng ngợp về quy mô.
Sắc thái ý nghĩa mở rộng
Ngoài ý nghĩa lịch sử, baroque còn được sử dụng như một tính từ để mô tả bất cứ thứ gì có phong cách cực kỳ cầu kỳ và phô trương. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường mang hàm ý rằng sự chi tiết đã đạt đến mức quá mức, đôi khi gây cảm giác nặng nề hoặc quá phức tạp, trái ngược hoàn toàn với phong cách tối giản (minimalism).
Ví dụ: Một bộ trang phục với quá nhiều ren, đá quý và chi tiết rườm rà có thể bị coi là baroque.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt baroque với ornate (trang trí công phu). Trong khi ornate đơn thuần mô tả việc có nhiều chi tiết trang trí đẹp mắt, thì baroque gợi lên một cảm giác về sự kịch tính, quyền lực và đôi khi là sự phô trương thái quá. Nếu ornate là "đẹp và chi tiết", thì baroque là "choáng ngợp và phức tạp".
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: baroque architecture - kiến trúc thời kỳ baroque) hoặc một danh từ khi nói về phong cách nghệ thuật nói chung. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "thuộc thời kỳ baroque" (khi nói về lịch sử) hoặc "xa hoa/cầu kỳ" (khi nói về phong cách thiết kế).
Ý nghĩa
Có phong cách cực kỳ cầu kỳ và phô trương, thường đến mức quá phức tạp