conductor
Từ này đóng vai trò như một cầu nối giữa khả năng lãnh đạo và sự truyền dẫn. Trong âm nhạc, conductor mô tả một điểm tập trung quyền lực, người đồng bộ hóa một nhóm các tài năng đa dạng thành một âm thanh thống nhất, nhấn mạnh vào sự chính xác và tầm nhìn nghệ thuật.
Trong khoa học, thuật ngữ này chuyển từ vai trò lãnh đạo của con người sang khả năng thẩm thấu vật lý. Nó mô tả khả năng vô hình của một chất trong việc tạo điều kiện cho dòng năng lượng lưu thông, trong đó hiệu quả của vật liệu sẽ quyết định tốc độ và sự dễ dàng của quá trình truyền dẫn.
Countable because it refers to specific individuals (a train conductor) or specific types of materials (a good conductor).
Ý nghĩa
Người điều khiển buổi biểu diễn của một dàn nhạc hoặc một hợp xướng
Một loại vật liệu cho phép điện hoặc nhiệt truyền qua một cách dễ dàng
Copper is an excellent conductor of electricity.
Ví dụ
Nhạc trưởng đã dẫn dắt dàn nhạc giao hưởng trình diễn bản nhạc phức tạp.
Bạc được biết đến là một chất dẫn điện hiệu quả cao.