time
/tɑem/
Thuật ngữ này vừa đóng vai trò là một khái niệm trừu tượng, vừa là một nguồn lực có thể định lượng được. Khi được hiểu theo nghĩa trừu tượng, nó ám chỉ dòng chảy siêu hình của sự tồn tại, thường gắn liền với sự lão hóa, định mệnh và sự chuyển giao tất yếu của các thời đại.
Khi được xem như một nguồn lực, nó mang đặc tính giống như một loại hàng hóa mà con người có thể chi tiêu, lãng phí hoặc tiết kiệm. Sự song hành này phản ánh nỗ lực của con người trong việc dung hòa bản chất vô tận của vũ trụ với khoảng thời gian hữu hạn của một đời người.
💬Trò chuyện
Do you think we have enough time to finish this?
Cậu có nghĩ chúng mình có đủ thời gian để hoàn thành việc này không?
Probably not, but we can try.
Chắc là không, nhưng cứ thử xem sao.
Ý nghĩa
Tiến trình tiếp diễn vô hạn của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai khi được xem xét như một thể thống nhất
Time passes.
Ví dụ
Nghe này, chúng ta hết thời gian rồi, cứ ký vào giấy tờ đi!
Anh có chút thời gian nào để nói về chuyện của chúng ta không?
Tôi không tin được là đã đến giờ cho em bé ăn rồi.
Nghiêm túc đấy, đừng làm lãng phí thời gian của tôi bằng những lời bào chữa ngớ ngẩn này nữa!
Khoan đã, thực sự đã đến giờ chuông cuối cùng reo rồi sao?
Chúa ơi, tôi ước mình có thể dừng thời gian lại ngay tại đây.
Tôi xin lỗi, nhưng thời gian của bạn đã hết, vui lòng rời đi.
Cụm từ kết hợp
Thành ngữ & Tục ngữ
only time will tell
chỉ thời gian mới trả lời được