beat
Từ này mang một cảm giác mạnh mẽ về năng lượng gõ hoặc đánh lặp đi lặp lại. Dù đó là nhịp tim đập, tiếng trống vang lên hay chiếc phới đánh vào bát, hình ảnh cốt lõi luôn là một cú đánh nhịp nhàng và nhất quán. Điều này gợi lên một lực tác động kiên trì và thúc đẩy, thay vì chỉ là một cú đánh đơn lẻ, ngẫu nhiên.
Trong các bối cảnh cạnh tranh, ý nghĩa của từ chuyển từ việc tác động vật lý sang một chiến thắng về mặt khái niệm. Đánh bại một ai đó nghĩa là vượt qua họ một cách quyết định. Thuật ngữ này mang theo cảm giác về sự áp đảo hoặc ưu thế, khiến nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần là thắng một trò chơi.
Countable when referring to a specific rhythmic pulse in music or a police route. Uncountable when referring to the general concept of rhythm.
Ý nghĩa
Chiến thắng một ai đó trong một cuộc thi hoặc một trò chơi
Đánh vào một vật gì đó liên tục và có nhịp điệu
Đập hoặc rung với một nhịp điệu đều đặn
Khuấy hoặc đánh mạnh một nguyên liệu để tạo độ xốp
Một đơn vị nhịp điệu chính trong âm nhạc hoặc thơ ca
Ví dụ
Kẻ bị đánh giá thấp hơn đã xoay xở để đánh bại nhà đương kim vô địch trong trận chung kết.
The drummer continued to beat the percussion throughout the song.
Tay trống tiếp tục đánh bộ gõ trong suốt bài hát.
Tim anh ấy bắt đầu đập nhanh trong cuộc đua căng thẳng.
Bạn nên đánh bông kem cho đến khi tạo thành chóp cứng.
Cụm động từ
beat back
Đẩy lùi kẻ thù hoặc đối thủ buộc phải rút lui
beat out
Đánh bại ai đó với một khoảng cách sít sao
beat up
Tấn công ai đó về mặt thể xác và gây thương tích
Kẻ bắt nạt đã cố gắng đánh đập cậu bé nhỏ hơn ở phía sau trường học.