D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfermata

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

fermata

fermata
Danh từ
Số nhiều: fermatas

Ý nghĩa

Danh từfermata

A mark placed over a note or rest in a musical score indicating that it should be held longer than its standard duration.

The conductor signaled the orchestra to hold the final fermata for several seconds.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi