score
Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự đo lường và đánh dấu. Trong thể thao và học thuật, nó đại diện cho một kết quả định lượng cụ thể, gợi lên cảm giác về sự cạnh tranh và tính quyết định. Đây là bản ghi chép khách quan về hiệu suất, giúp phân định rõ ràng giữa người thắng và kẻ thua.
Khi được dùng trong âm nhạc hoặc thủ công, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự chính xác và lập kế hoạch chi tiết. Dù là một bản nhạc hay một miếng da được khía rãnh, trọng tâm đều nằm ở một đường kẻ có chủ đích và được hướng dẫn kỹ lưỡng, quy định cách một tác phẩm được trình diễn hoặc cách một vật liệu được gấp lại.
Countable when referring to a specific tally or a musical manuscript. Uncountable when referring to the general act of scoring in a game.
Ý nghĩa
Bản ghi chép bằng văn bản của một tác phẩm âm nhạc
The pianist spent hours studying the orchestral score.
Đạt được một điểm trong một trò chơi
Tạo một vết cắt hoặc đường rãnh nông trên một bề mặt
Đạt được một mục tiêu hoặc sự thành công
The team scored frequently throughout the season.
Ví dụ
The pianist spent hours studying the orchestral score.
Nghệ sĩ piano đã dành nhiều giờ để nghiên cứu bản nhạc giao hưởng.
Người thợ bánh đã khía mặt trên của ổ bánh mì trước khi nướng.
The team scored frequently throughout the season.
Đội bóng đã ghi điểm thường xuyên trong suốt mùa giải.