D
Dicread
Trang chủTừ điểnOoff-the-record

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

off-the-record

off-the-record
Tính từTrạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

この会話は完全に非公式なものです。

Business

いいか、何が起きたか話すが、これは内密にしてくれよ。

Detective

CEOは今度の合併について非公式に語った。

Business

彼女は非公式に話しているのだろうか、それとも実際に掲載されるのだろうか。

少しの間、記録に残さない形で話しましょう。そうすれば正直に話せますから。

Office

情報提供者はスキャンダルに関する非公式な情報をいくつか提供した。

Detective

ここだけの話で、完全に内密だが、マネージャーは辞めるつもりだ。

Office

彼はインタビューを非公式にとどめるよう求めた。

外交官は大使に非公式な警告をささやいた。

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi