boundary
boundary là một điểm phân chia. Về mặt vật lý, đây là một giới hạn hữu hình—như một hàng rào, một bức tường hoặc một đường kẻ trên bản đồ—nhằm xác định quyền sở hữu hoặc quyền hạn quản lý.
Trong các ngữ cảnh tâm lý và xã hội, từ này chuyển từ một rào cản vật lý sang một rào cản khái niệm. Tại đây, nó đại diện cho một ngưỡng chấp nhận vô hình. Mục đích của nó không hẳn là để ngăn người khác "đi vào", mà thiên về việc xác định nơi quyền tự chủ của một người kết thúc và quyền của người khác bắt đầu.
Khác với border (biên giới), vốn thường ám chỉ sự phân chia chính trị hoặc quốc gia, boundary (ranh giới/giới hạn) thường mang tính cá nhân hoặc chức năng. Trong khi limit (giới hạn) gợi ý về một mức tối đa hoặc một điểm kết thúc, thì boundary nhấn mạnh vào sự phân chia giữa hai thực thể hoặc hai trạng thái riêng biệt.
Countable when referring to specific limits set between people ('I need to establish clear boundaries with my boss') or distinct physical markers. Uncountable when discussing the general concept of a limit or the abstract state of separation.
Ý nghĩa
Một đường đánh dấu giới hạn của một khu vực; đường phân chia
Một mức hoặc ranh giới phân chia điều này với điều khác, thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để xác định không gian và giới hạn cá nhân
It is important to set healthy boundaries in a professional relationship.
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
outer boundary
Ranh giới ngoài cùng của một khu vực hoặc vật thể
Vệ tinh quỹ đạo nằm ngay phía ngoài ranh giới ngoài cùng của bầu khí quyển.
blurred boundary
Một ranh giới không được xác định hoặc phân biệt rõ ràng
Có một ranh giới mờ nhạt giữa nghệ thuật và tuyên truyền trong cuộc triển lãm này.
push the boundary
Thử thách hoặc vượt qua những giới hạn về điều có thể hoặc điều được chấp nhận
Kiến trúc sư tìm cách vượt qua giới hạn của thiết kế bền vững.
cross a boundary
Vượt quá một giới hạn được cho phép hoặc vi phạm một chuẩn mực xã hội
Anh ấy nhận ra mình đã vượt quá giới hạn khi đồng nghiệp ngừng nói chuyện với mình.
set a boundary
Thiết lập một quy tắc hoặc giới hạn để bảo vệ sức khỏe và sự an lạc của bản thân
Tôi phải thiết lập một giới hạn về thời điểm muộn nhất mà tôi sẽ trả lời email.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ bondaire, vốn có nguồn gốc từ từ boundarium trong tiếng Latin, một thuật ngữ liên quan đến boundare mang nghĩa là đánh dấu ranh giới hoặc giới hạn.
Từ này đã phát triển từ hành động vật lý là đánh dấu lãnh thổ để mở rộng ý nghĩa, bao hàm cả những giới hạn trừu tượng và tâm lý.