D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgossip

gossip

kẻ ngồi lê đôi mách / chuyện phiếm / nói xấu / tám chuyện
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: gossipsQuá khứ: gossipedPhân từ 2: gossipedV-ing: gossiping

gossip mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung gợi lên hình ảnh những cuộc trò chuyện không chính thức, thiếu căn cứ thường xoay quanh đời của người khác. Trong tiếng Việt, từ này thể dịch linh hoạt tùy theo vai trò ngữ pháp: khi danh từ chỉ người, kẻ ngồi lê đôi mách; khi danh từ chỉ sự việc, chuyện phiếm; khi động từ, nghĩa nói xấu hoặc tám chuyện.

Sắc thái ý nghĩa phân biệt

Điểm mấu chốt của gossip tính chất "không chính thức" "thiếu xác thực". khác với rumor (tin đồn) chỗ rumor thường một thông tin cụ thể lan truyền rộng rãi trong cộng đồng về một sự kiện, trong khi gossip tập trung nhiều hơn vào các chi tiết nhân, đời mang tính chất tán gẫu giữa một nhóm nhỏ.

gossip: Tập trung vào đời , mang tính chất giao hoặc nói xấu ngầm ( dụ: tám chuyện về việc ai đó vừa chia tay).
rumor: Tập trung vào một thông tin chưa xác thực thể ảnh hưởng đến nhiều người ( dụ: tin đồn về việc công ty sắp phá sản).

Lưu ý về cách sử dụng trong tiếng Việt

Người học cần cẩn trọng để không nhầm lẫn giữa việc tám chuyện (mang tính giải trí, thân mật) nói xấu (mang tính công kích, gây hại). Trong tiếng Anh, gossip bao hàm cả hai sắc thái này. Nếu bạn muốn nhấn mạnh sự độc hại, hãy dùng các cụm từ như malicious gossip (nói xấu ác ý).

Đúng: They spent the whole afternoon gossiping about their neighbors. (Họ dành cả buổi chiều để tám chuyện/nói xấu hàng xóm của mình.)
Sai: Sử dụng gossip để chỉ việc thảo luận nghiêm túc về một vấn đề chuyên môn hoặc chính trị.

Đặc điểm ngữ pháp

gossip vừa danh từ đếm được (khi chỉ người: a gossip), vừa danh từ không đếm được (khi chỉ hành động hoặc nội dung câu chuyện), đồng thời một động từ. Khi đóng vai trò động từ, thường được dùng dạng tiếp diễn để tả một hoạt động đang diễn ra trong một khoảng thời gian.

Uncountable when referring to the general activity or the rumors themselves (stop the gossip). Countable when referring to a person who enjoys spreading rumors (she is a gossip).

Ý nghĩa

Danh từkẻ ngồi lê đôi mách

Một người có thói quen lan truyền tin đồn hoặc thông tin riêng tư về người khác

My aunt is the neighborhood gossip.

Danh từchuyện phiếm

Cuộc trò chuyện thân mật hoặc những báo cáo không chính thức về người khác, thường bao gồm các chi tiết chưa được xác nhận là đúng

The office is full of idle gossip.

Ngoại động từnói xấu
[~ someone][~ something]

Nói hoặc viết về những chuyện riêng tư của người khác

Nội động từtám chuyện
[doing ~]

Tham gia vào các cuộc trò chuyện thân mật về người khác

We sat in the cafe and gossiped for hours.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi