D
Dicread
Trang chủTừ điểnJjournalist

journalist

nhà báo
[C] Đếm được
Số nhiều: journalists

journalist dùng để chỉ những người làm nghề báo chí chuyên nghiệp, bao gồm cả những người thu thập tin tức, viết bài, biên tập hoặc phát sóng thông tin trên các phương tiện truyền thông như báo in, truyền hình, phát thanh báo điện tử. Từ này mang sắc thái trung lập chuyên nghiệp, nhấn mạnh vào vai trò nghề nghiệp trách nhiệm cung cấp thông tin cho công chúng.

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Người học tiếng Anh cần phân biệt journalist với một số từ dễ gây nhầm lẫn như reporter hoặc correspondent:

journalist: thuật ngữ bao quát nhất, chỉ chung tất cả những người làm trong ngành báo chí.
reporter: Thường chỉ những người trực tiếp đi hiện trường để thu thập tin tức viết báo cáo (phóng viên). Một reporter luôn một journalist, nhưng một journalist thể biên tập viên ngồi tại văn phòng không cần đi hiện trường.
correspondent: Thường chỉ những phóng viên thường trú tại một địa điểm cụ thể ( dụ: phóng viên thường trú tại nước ngoài) hoặc chuyên trách về một lĩnh vực đặc thù ( dụ: phóng viên chiến trường).

dụ:
Đúng: He is a seasoned journalist with twenty years of experience. (Ông ấy một nhà báo dày dạn kinh nghiệm với hai mươi năm làm nghề.)
Đúng: The foreign correspondent sent a report from Tokyo. (Phóng viên thường trú nước ngoài đã gửi một bản báo cáo từ Tokyo.)

Lưu ý về ngữ pháp cách dùng

journalist một danh từ đếm được. Khi nói về nghề nghiệp của một người, hãy luôn sử dụng mạo từ a hoặc an phía trước. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch "nhà báo" hoặc "phóng viên" tùy vào ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Anh, hãy chọn journalist khi muốn nhấn mạnh đến cách nghề nghiệp tổng quát.

Used to count individual professionals in the field, such as three journalists covering a press conference.

Ý nghĩa

Danh từnhà báo

Người thu thập, viết hoặc phân phối tin tức và các báo cáo

The journalist interviewed the prime minister for the front page story.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi