documentation
documentation thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: một là tập hợp các giấy tờ chứng minh, hai là các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này thành "tài liệu" một cách chung chung, trong khi thực tế nó mang tính hệ thống và chính thức hơn nhiều so với document (một văn bản đơn lẻ).
Sự khác biệt giữa tài liệu đơn lẻ và hệ thống hồ sơ
Trong khi document chỉ một tờ giấy hoặc một tệp tin cụ thể, documentation ám chỉ toàn bộ quá trình thu thập, ghi chép hoặc một bộ tài liệu đầy đủ. Ví dụ, nếu bạn nộp một tờ đơn, đó là a document, nhưng toàn bộ hồ sơ xin visa bao gồm hộ chiếu, đơn từ và chứng minh tài chính thì được gọi là documentation.
❌ Sai: Please send me the documentation for your identity. (Nếu chỉ yêu cầu một bản sao CMND/CCCD).
✅ Đúng: Please send me a document for your identity.
✅ Đúng: The bank requires extensive documentation to approve the loan. (Yêu cầu toàn bộ bộ hồ sơ chứng minh).
Ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ
Trong lĩnh vực phần mềm hoặc kỹ thuật, documentation không còn là "hồ sơ" mà là "tài liệu hướng dẫn". Đây là tập hợp các chỉ dẫn giúp người dùng hoặc lập trình viên hiểu cách vận hành hệ thống. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa là sự hệ thống hóa kiến thức về sản phẩm.
Ví dụ: The API documentation is very clear. (Tài liệu hướng dẫn giao diện lập trình ứng dụng rất rõ ràng).
Lưu ý về ngữ phápdocumentation là một danh từ không đếm được. Bạn không bao giờ được dùng documentations. Nếu muốn nói về một phần của bộ tài liệu, hãy dùng a piece of documentation hoặc quay lại dùng danh từ đếm được document.
Ý nghĩa
Quá trình cung cấp hoặc ghi chép các văn bản chính thức để chứng minh một sự thật hoặc cung cấp bằng chứng
Các tài liệu, chẳng hạn như sách hướng dẫn hoặc cẩm nang, giải thích cách sử dụng một sản phẩm hoặc hệ thống