D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhearsay

hearsay

tin đồn / lời khai gián tiếp
Danh từ

hearsay mang sắc thái chỉ những thông tin không căn cứ xác thực, được truyền miệng từ người này sang người khác. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những lời đồn thổi thiếu tin cậy, không nên dùng làm sở để đưa ra quyết định hay đánh giá một ai đó. dụ, khi bạn nói "It is mere hearsay", bạn đang nhấn mạnh rằng thông tin đó chỉ lời đồn đại không bằng chứng chứng minh.

Phân biệt trong ngữ cảnh pháp

Trong lĩnh vực luật pháp, hearsay được dịch "lời khai gián tiếp". Đây một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng. Khác với lời khai trực tiếp (nhân chứng tận mắt chứng kiến), lời khai gián tiếp việc một người thuật lại điều họ nghe người khác nói về sự việc. Trong nhiều hệ thống pháp luật, hearsay thường không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa tính thiếu chính xác không thể đối chất với nguồn tin gốc.

Sai: Sử dụng hearsay để chỉ một sự thật hiển nhiên.
Đúng: "The evidence was dismissed as hearsay" (Bằng chứng bị bác bỏ lời khai gián tiếp).

Lưu ý về cách dùng từ đồng nghĩa

Người học cần phân biệt hearsay với rumor. Trong khi rumor (tin đồn) thường tập trung vào nội dung câu chuyện đang lan truyền trong cộng đồng, thì hearsay nhấn mạnh vào nguồn gốc của thông tin "nghe kể lại" thay "tự chứng kiến".

rumor: Tập trung vào sự lan truyền ( dụ: một tin đồn về việc tăng lương).
hearsay: Tập trung vào tính chất không trực tiếp của thông tin ( dụ: lời khai gián tiếp tại tòa).

Về mặt ngữ pháp, hearsay thường được sử dụng như một danh từ không đếm được. Bạn không nên thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "a" phía trước khi nói về tính chất chung của lời đồn đại.

Ý nghĩa

Danh từtin đồn

Thông tin nhận được từ người khác mà một người không thể chứng minh một cách thỏa đáng; lời đồn đại

I can't base my decision on mere hearsay.

Danh từlời khai gián tiếp

Thông tin được báo cáo bởi một nhân chứng không trực tiếp nhìn thấy hoặc nghe thấy sự việc, điều mà thường không được chấp nhận làm bằng chứng trước tòa án

The judge ruled that the witness's testimony was hearsay and could not be used in the trial.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi