D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinvariant

invariant

bất biến / đại lượng bất biến
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: invariants

invariant một thuật ngữ chuyên sâu thường xuất hiện trong toán học, vật khoa học máy tính, dùng để chỉ những giá trị hoặc đặc tính không bị thay đổi khi một hệ thống trải qua các phép biến đổi hoặc thay đổi điều kiện. Trong tiếng Việt, từ này được dịch "bất biến" hoặc "đại lượng bất biến".

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Điểm mấu chốt của invariant sự ổn định tuyệt đối trước các tác động bên ngoài. Trong khi các từ như constant (hằng số) chỉ một giá trị không đổi theo thời gian hoặc trong một phương trình, thì invariant nhấn mạnh vào việc "không thay đổi bất kể những thay đổi về điều kiện hoặc thông số của một hệ thống".

dụ, trong hình học, khoảng cách giữa hai điểm một invariant đối với phép quay hoặc phép tịnh tiến. Điều này nghĩa bạn xoay hay di chuyển hình vẽ đi đâu, khoảng cách đó vẫn giữ nguyên.

Lưu ý cho người học tiếng Việt

Người học cần phân biệt invariant với các khái niệm về sự "kiên định" hay "không thay đổi" trong đời sống hàng ngày. invariant hầu như không được dùng để tả tính cách con người (như "một niềm tin bất biến") chủ yếu dành cho các đối tượng kỹ thuật, logic khoa học.

Sai: His love for her is invariant. (Không tự nhiên, đây ngữ cảnh cảm xúc).
Đúng: The speed of light in a vacuum is an invariant. (Tốc độ ánh sáng trong chân không một hằng số bất biến).

Đặc điểm ngữ pháp

Từ này thể đóng vai trò một tính từ (miêu tả đặc tính bất biến) hoặc một danh từ (chỉ chính đại lượng bất biến đó). Khi đóng vai trò danh từ trong toán học, thường được hiểu "một đặc tính hoặc đại lượng không thay đổi dưới một tập hợp các phép biến đổi cụ thể".

Countable when referring to a specific mathematical property (the invariant). Uncountable when describing the quality of being unchanging (the value is invariant).

Ý nghĩa

Tính từbất biến

Không thay đổi bất kể những thay đổi về điều kiện hoặc thông số của một hệ thống

The speed of light in a vacuum is an invariant constant.

Danh từđại lượng bất biến

Một đặc tính hoặc đại lượng không thay đổi dưới một tập hợp các phép biến đổi cụ thể

The determinant of a matrix is a key invariant in linear algebra.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi