archive
archive mang ý nghĩa cốt lõi là việc bảo tồn những giá trị có tính lịch sử hoặc dữ liệu quan trọng để sử dụng trong tương lai, thay vì chỉ là lưu trữ tạm thời. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là một địa điểm vật lý (kho lưu trữ, phòng lưu trữ) hoặc một hành động kỹ thuật (lưu trữ).
Ý nghĩa
Một tập hợp các tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử cung cấp thông tin về một địa điểm, tổ chức hoặc một nhóm người
Nơi lưu giữ các tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử
Một tập hợp các dữ liệu hoặc tệp máy tính lịch sử được lưu trữ để bảo tồn lâu dài
Ví dụ
Nhà sử học đã nghiên cứu kho lưu trữ của gia đình để truy tìm nguồn gốc tổ tiên.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để nghiên cứu tại phòng lưu trữ của thành phố.
Thư viện duy trì một kho lưu trữ số các tờ báo địa phương.