D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhonest

honest

thành thật / liêm chính / thẳng thắn
Tính từ
So sánh hơn: more honestSo sánh nhất: most honest

honest không chỉ đơn thuần nói sự thật, còn bao hàm một phẩm chất đạo đức về sự chính trực liêm chính. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch linh hoạt để phản ánh đúng sắc thái của người nói.

Sắc thái ý nghĩa phân biệt

Khi dùng để tả một người không nói dối, honest tương đương với "thành thật". Tuy nhiên, khi nói về một người nguyên tắc đạo đức cao, không gian lận trong công việc hay kinh doanh, từ này mang nghĩa "liêm chính".

Một điểm cần lưu ý khi honest được dùng trong các cụm từ như to be honest hoặc honest opinion, mang nghĩa "thẳng thắn". sắc thái này, người nói muốn bày tỏ quan điểm một cách trực diện, đôi khi thể gây mất lòng nhưng đảm bảo tính xác thực.

honest (thành thật): Tập trung vào việc không nói dối. dụ: an honest answer (một câu trả lời thành thật).
honest (liêm chính): Tập trung vào sự công bằng, không tham nhũng. dụ: an honest politician (một chính trị gia liêm chính).
honest (thẳng thắn): Tập trung vào sự trực diện. dụ: to be honest, I don't like it (thẳng thắn nói, tôi không thích ).

Lưu ý về cách dùng nhầm lẫn

Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn giữa honest sincere. Trong khi honest nhấn mạnh vào sự thật khách quan tính chính trực (không gian lận), thì sincere lại nhấn mạnh vào cảm xúc chân thành từ tận đáy lòng. Một lời xin lỗi thể honest ( bạn thực sự đã làm sai) nhưng chưa chắc đã sincere (nếu bạn không thực sự cảm thấy hối lỗi).

He is a sincere businessman (Nếu muốn nói ông ấy không gian lận, dùng honest sẽ chính xác hơn).
His apology seemed sincere (Lời xin lỗi của anh ấy vẻ chân thành).

Đặc điểm ngữ pháp

honest một tính từ. Khi đứng trước danh từ, hãy lưu ý rằng mặc bắt đầu bằng chữ h, nhưng âm h âm câm, vậy ta sử dụng mạo từ an thay a.

dụ: an honest man (một người đàn ông thành thật).

Ý nghĩa

Tính từthành thật

Không dối trá hay sai sự thật; chân thành

She gave an honest answer to the difficult question.

Tính từliêm chính

Công bằng và trung thực trong hành vi hoặc trạng thái tâm trí; không gian lận

He is known as an honest businessman who never overcharges his clients.

Tính từthẳng thắn

Thẳng thắn và trực diện, đôi khi đến mức thiếu tế nhị

To be honest, I don't think this plan will ever work.

Ví dụ

He is an honest man.

Ông ấy là một người thành thật.

Please be honest with me.

Hãy thành thật với tôi.

She is always honest.

Cô ấy luôn luôn thành thật.

I want your honest opinion.

Tôi muốn biết ý kiến thẳng thắn của bạn.

He gave an honest mistake.

Anh ấy đã phạm một sai lầm vô ý.

They were honest about the cost.

Họ đã thành thật về chi phí.

The student gave an honest apology for cheating.

Học sinh đó đã đưa ra lời xin lỗi chân thành vì hành vi gian lận.

School Life

I need an honest assessment of the crime scene.

Tôi cần một bản đánh giá khách quan về hiện trường vụ án.

Detective

Cô ấy cảm nhận được một sự kết nối chân thành trong buổi hẹn hò đầu tiên.

Romance

Chúng ta phải duy trì một cuộc đối thoại thẳng thắn về việc sáp nhập.

Business

I offer my most honest apologies for the oversight.

Tôi xin gửi lời xin lỗi chân thành nhất vì sự sơ suất này.

Apology

The historian provided an honest account of the war.

Nhà sử học đã cung cấp một bản tường thuật trung thực về cuộc chiến.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi