remain
remain mang sắc thái nhấn mạnh vào sự duy trì trạng thái hoặc vị trí, thường diễn tả một tình trạng không thay đổi dù thời gian trôi qua hoặc hoàn cảnh xung quanh biến động. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "vẫn còn", "ở lại" hoặc "còn lại".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là việc phân biệt remain với stay. Trong khi stay thường nhấn mạnh vào hành động chủ động chọn ở lại một địa điểm (ví dụ: ở lại khách sạn), thì remain mang tính khách quan hơn, mô tả một trạng thái tiếp diễn hoặc một kết quả còn sót lại sau một quá trình.
stay: Nhấn mạnh sự lưu trú hoặc duy trì một trạng thái tạm thời. Ví dụ: stay calm (giữ bình tĩnh).
remain: Nhấn mạnh sự tồn tại bền vững hoặc phần dư ra. Ví dụ: remain silent (vẫn im lặng - dù có áp lực phải nói).
Khi nói về số lượng, remain được dùng để chỉ những gì còn sót lại sau khi phần lớn đã bị lấy đi hoặc sử dụng hết, tương tự như left nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: Very little of the original building remains (Rất ít phần của tòa nhà nguyên bản vẫn còn).
Cách sử dụng và cấu trúcremain là một động từ nối (linking verb), vì vậy nó thường được theo sau bởi một tính từ hoặc một cụm danh từ để mô tả trạng thái của chủ ngữ, thay vì một trạng từ.
Đúng: The situation remains uncertain (Tình hình vẫn còn chưa chắc chắn).
Sai: The situation remains uncertainly.
Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa remain và remind. Đây là hai từ dễ bị nhầm lẫn về mặt hình thức đối với người mới học. remain nói về sự tồn tại/duy trì, trong khi remind có nghĩa là nhắc nhở ai đó về điều gì. Việc sử dụng sai hai từ này sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Ý nghĩa
Tiếp tục tồn tại hoặc ở trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể sau khi những thứ khác đã mất đi hoặc thay đổi
Ở nguyên một vị trí hoặc vị trí cũ thay vì rời đi