vlog
vlog là sự kết hợp giữa video và blog, dùng để chỉ một dạng nhật ký cá nhân được trình bày dưới dạng video thay vì văn bản. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên hoặc dịch là "nhật ký video". Điểm đặc trưng của vlog là tính cá nhân hóa cao, nơi người tạo nội dung thường nói trực tiếp trước ống kính để chia sẻ quan điểm, trải nghiệm hoặc cuộc sống hàng ngày, tạo cảm giác gần gũi và chân thực với người xem.
Phân biệt với các nội dung video khác
Người học cần phân biệt rõ vlog với các loại video thông thường hoặc phim ngắn. Trong khi một video thông thường có thể là một sản phẩm được dàn dựng kỹ lưỡng với kịch bản chặt chẽ, thì vlog thiên về tính tự phát và ghi chép thực tế.
vlog: Tập trung vào góc nhìn cá nhân, mang tính chất tâm sự hoặc chia sẻ trải nghiệm (ví dụ: a travel vlog - một vlog du lịch).
video: Một thuật ngữ bao quát hơn, có thể là phim quảng cáo, tin tức hoặc phim điện ảnh, không nhất thiết phải mang tính chất nhật ký.
Cách sử dụng trong câu
Từ vlog có thể đóng vai trò là một danh từ để chỉ sản phẩm cuối cùng, hoặc được sử dụng trong các cụm từ chỉ hành động như start a vlog (bắt đầu một vlog) hoặc film a vlog (quay vlog).
Đúng: I enjoy watching daily vlogs to see how people live in other countries. (Tôi thích xem các vlog hàng ngày để biết mọi người ở các quốc gia khác sống như thế nào.)
Sai: Sử dụng vlog để chỉ một bộ phim điện ảnh hoặc một chương trình truyền hình chính thống.
Về mặt ngữ pháp, vlog là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể sử dụng mạo từ a hoặc chuyển sang dạng số nhiều vlogs tùy theo ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Một nhật ký trực tuyến dưới dạng video, thường được đăng tải trên các nền tảng mạng xã hội
She started a travel vlog to document her trip across Asia.
Cô ấy đã bắt đầu một vlog du lịch để ghi lại chuyến đi xuyên Á của mình.
Tạo và đăng tải một nhật ký video về một chủ đề hoặc trải nghiệm cụ thể
He decided to vlog his daily routine to attract more followers.
Anh ấy quyết định quay vlog về thói quen hàng ngày của mình để thu hút thêm nhiều người theo dõi.