vacuous
ngây ngô / trống rỗng
Tính từ
So sánh hơn: more vacuousSo sánh nhất: most vacuous
Ý nghĩa
Tính từngây ngô
Thiếu trí thông minh, suy nghĩ hoặc nội dung có ý nghĩa
"He gave a vacuous smile that suggested he had no idea what was happening."
Anh ấy nở một nụ cười ngây ngô cho thấy anh ấy không hề biết chuyện gì đang xảy ra.
Tính từtrống rỗng
Không có vật chất hoặc không có nội dung bên trong
"The vacuum of space is a vacuous expanse."
Chân không của vũ trụ là một khoảng không trống rỗng.