wise
Thuật ngữ này gợi lên một sự thấu hiểu sâu sắc về cuộc sống đã được nội tâm hóa, vượt xa khỏi trí thông minh thuần túy hay kiến thức học thuật. Nó hàm ý sự kết hợp giữa trải nghiệm và khả năng phân định, thường gắn liền với tuổi tác hoặc một hành trình tâm linh, tạo nên hình ảnh về một bàn tay dẫn dắt vững vàng trong những tình huống phức tạp.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ wise thường mang sắc thái tôn trọng hoặc kính trọng. Trong khi một người thông minh có thể giải quyết một câu đố nhanh chóng, thì một người khôn ngoan sẽ biết liệu câu đố đó có đáng để giải hay không. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc cố vấn để mô tả những quyết định ưu tiên sự ổn định lâu dài thay vì những lợi ích ngắn hạn.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt
"He gave me some wise advice."
Ông ấy đã cho tôi một vài lời khuyên khôn ngoan.