ineffective
ineffective được sử dụng để mô tả một sự vật, hành động hoặc con người không mang lại kết quả như mong đợi hoặc không đạt được mục đích đề ra. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu hụt về hiệu quả thực tế, dù cho nỗ lực có được bỏ ra hay không.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt rõ ineffective với inefficient. Trong khi ineffective nhấn mạnh vào việc không đạt được kết quả cuối cùng (không có tác dụng), thì inefficient lại nhấn mạnh vào việc lãng phí thời gian, công sức hoặc tiền bạc trong quá trình thực hiện (kém hiệu suất).
Ví dụ: Một phương pháp điều trị ineffective là phương pháp không chữa khỏi bệnh. Một phương pháp điều trị inefficient có thể chữa khỏi bệnh nhưng tốn quá nhiều chi phí hoặc thời gian không cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên môn như y tế (thuốc không có tác dụng), quản trị (lãnh đạo kém năng lực) hoặc chính sách (luật pháp không hiệu quả).
❌ Sai: He is an inefficient leader (Nếu ý bạn muốn nói ông ấy không thể dẫn dắt đội ngũ đi đến thành công).
✅ Đúng: He is an ineffective leader (Ông ấy là một nhà lãnh đạo kém năng lực/không hiệu quả).
Lưu ý về ngữ pháp
ineffective là một tính từ, thường đứng sau động từ liên kết như be, become, prove hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Không tạo ra được hiệu ứng hoặc kết quả mong muốn
"The current policy has proven ineffective in reducing crime."
Chính sách hiện tại đã chứng minh là không hiệu quả trong việc giảm thiểu tội phạm.
Thiếu quyền lực hoặc khả năng tạo ra kết quả mong muốn do thiếu kỹ năng hoặc năng lực
"He was an ineffective leader who could not motivate his team."
Ông ấy là một nhà lãnh đạo kém năng lực, người không thể thúc đẩy đội ngũ của mình.