unthinking
vô thức / máy móc
Tính từ
unthinking mô tả một hành động hoặc trạng thái tâm lý xảy ra một cách tự động, thiếu sự phân tích hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự phản xạ tự nhiên, vô thức và hai là sự thiếu suy nghĩ, máy móc.
Ý nghĩa
Tính từvô thức
Được thực hiện mà không có sự cân nhắc hoặc suy tính kỹ lưỡng
It was an unthinking reaction to the sudden noise.
Đó là một phản ứng vô thức trước tiếng động bất ngờ.
Tính từmáy móc
Thiếu khả năng tư duy hoặc phản xạ trí tuệ
The robot followed its programming in an unthinking manner.
Con rô-bốt đã thực hiện theo lập trình của nó một cách máy móc.